Thống Kê

BẢNG GIÁ CAMERA


Đây là thương hiệu công nghệ hàng đầu của Mỹ tập trung trong 4 lĩnh vực: Thiết bị y tế, báo cháy, năng lượng xanh và
thiết bị an ninh. KBVISON cũng là thương hiệu duy nhất có khả năng cung cấp giải pháp an ninh tổng thể bao gồm: Camera quan sát, video doorphone và khóa cửa thông minh.

KX SERIES là dòng sản phẩm giá thành hợp lý cho các công trình như: siêu thị, tòa nhà, nhà máy, cửa hàng, gia đình,... Các dòng sản phẩm chính của KX SERIES :
1. Giải pháp IP toàn diện với camera 1.0/2.0/3.0/4.0MP đầy đủ chức năng.
2. Smart Camera tích hợp nhiều tính năng thông minh đáp ứng mọi yêu cầu giám sát.
3. Night Breaker đánh bật bóng đêm, cho hình ảnh màu sắc với độ nét cao trong môi trường thiếu sáng.
4. WRD với khả năng nhạy sáng cực cao, phù hợp với môi trường có cường độ ánh sáng mạnh.
5. Smart Speedome IP là sản phẩm với mẫu mã đa dạng, tính năng phong phú đáp ứng mọi nhu cầu quan sát tổng thể.
6. Fisheye Camera có thể giám sát tất cả, không bỏ lỡ bất kì góc chết nào với view 360o
7. Home Camera IP là dòngsản phẩm mà chỉ cần khách hàng có smartphone cũng có thể cài đặt dễ dàng.
8. Wireless Camera là sản phẩm camera chuyên dùng cho dự án không thể đi dây.
9. Smart Tracking là camera chuyên dụng, tự động giám sát mọi đối tượng ra vào.

KX - HD ANALOG CAMERA 1.0Mp

Camera

KX – 1004C4

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1.0 Megapixel OV-V1
  • 1.0Mp 25/30fps@(1280x720), 2D-DNR
  • Ống kính: 2.8mm (góc nhìn 90­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m
  • Nguồn: DC 12V
  • Nhiệt độ hoạt động -40~+60oC
  • Chất liệu vỏ nhựa
800.000

KX – 1002C4

1.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1.0 Megapixel OV-V2
  • 1.0Mp 25/30fps@(1280x720), 2D-DNR
  • Ống kính: 2.8mm (góc nhìn 84­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m
  • Nguồn: DC 12V
  • Nhiệt độ hoạt động -40~+60oC
  • Chất liệu vỏ nhựa
800.000

KX – 1003C4

1.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1.0 Megapixel OV-V1
  • 1.0Mp 25/30fps@(1280x720), 2D-DNR
  • Ống kính: 2.8mm (góc nhìn 84­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -40~+60oC
  • Chất liệu vỏ nhựa
800.000

KX – 1001C4

1.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1.0 Megapixel OV-V2
  • 1.0Mp 25/30fps@(1280x720), 2D-DNR
  • Ống kính: 2.8mm (góc nhìn 84­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -40~+60oC
  • Chất liệu vỏ nhựa
800.000

KX – 1002SX4

1.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1.0 Megapixel OV-V2
  • 1.0Mp 25/30fps@(1280x720), 2D-DNR
  • Ống kính: 2.8mm (góc nhìn 84­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m, LED SMD
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -40~+60oC
  • Chất liệu vỏ kim loại
820.000

KX – 1001S4

1.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1.0 Megapixel OV-V2
  • 1.0Mp 25/30fps@(1280x720), 2D-DNR
  • Ống kính: 2.8mm (góc nhìn 84­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m, LED SMD
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -40~+60oC
  • Chất liệu vỏ kim loại
820.000

KX – 1011S4

1.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1.0 Megapixel OV-V1
  • 1.0Mp 25/30fps@(1280x720), 2D-DNR
  • Ống kính: 2.8mm (góc nhìn 84­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m, LED SMD
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -40~+60oC
  • Chất liệu vỏ kim loại
920.000

KX – 1012S4

1.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1.0 Megapixel OV-V1
  • 1.0Mp 25/30fps@(1280x720), 2D-DNR
  • Ống kính: 2.8mm (góc nhìn 84­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m, LED SMD
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -40~+60oC
  • Chất liệu vỏ kim loại
920.000


KX - HD ANALOG CAMERA 1.3Mp

KX – 1301C

1.3 Megapixel

  • Cảm biến 1/2.9" 1.3 Megapixel Aptina
  • 1.3Mp 25/30fps@(1280x720), 2D-DNR
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 88­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
  • Chất liệu vỏ nhựa
1.120.000

KX – 1302C

1.3 Megapixel

  • Cảm biến 1/2.9" 1.3 Megapixel Aptina
  • 1.3Mp 25/30fps@(1280x720), 2D-DNR
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 88­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m
  • Nguồn: DC 12V
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
  • Chất liệu vỏ nhựa
1.120.000

KX – 1303C4

1.3 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1/2.9" 1.3 Megapixel Aptina
  • 1.3Mp 25/30fps@(1280x960), 2D-DNR
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 88­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 80m
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
1.480.000

KX – 1303C4

1.3 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1/2.9" 1.3 Megapixel Aptina
  • 1.3Mp 25/30fps@(1280x960), 2D-DNR
  • Ống kính: 2.7 ~ 12mm (góc nhìn 93­o ~ 35o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 60m
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
2.580.000


KX - HD ANALOG CAMERA 2.0Mp

KX – 2001C4

2.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1/2.7" 2.0 Megapixel Aptina
  • 2.0Mp 25/30fps@(1920x1080), 2D-DNR
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 90­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m, LED SMD
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
  • Chất liệu vỏ nhựa
1.220.000

KX – 2002C4

2.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1/2.7" 2.0 Megapixel Aptina
  • 2.0Mp 25/30fps@(1920x1080), 2D-DNR
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 90­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m, LED SMD
  • Nguồn: DC 12V
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
  • Chất liệu vỏ nhựa
1.220.000

KX – 2001S4

2.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1/2.7" 2.0 Megapixel Aptina
  • 2.0Mp 25/30fps@(1920x1080), 2D-DNR
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 90­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m, LED SMD
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
  • Chất liệu vỏ kim loại
1.380.000

KX – 2002S4

2.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1/2.7" 2.0 Megapixel Aptina
  • 2.0Mp 25/30fps@(1920x1080), 2D-DNR
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 90­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 20m, LED SMD
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
  • Chất liệu vỏ kim loại
1.380.000

KX – 2003C4

2.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1/2.7" 2.0 Megapixel Aptina
  • 2.0Mp 25/30fps@(1920x1080), 2D-DNR
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 90­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 80m
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
1.700.000

KX – 2004C4

2.0 Megapixel

  • Camera 4 in 1 (CVI, TVI, AHD, Analog)
  • Cảm biến 1/2.7" 2.0 Megapixel Aptina
  • 2.0Mp 25/30fps@(1920x1080), 2D-DNR
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 90­o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 50m
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
1.620.000

KX – 2004MC

2.0 Megapixel

  • Sony 2.0 Mp
  • 25/30fps@2.0 MP 1080, 3D-DNR
  • Tích hợp 1 cổng BNC HDCVI và 1 cổng BNC CVBS cho TV
  • Ống kính: 2.7 - 12mm motorized lens
  • Tầm xa hồng ngoại: 60m
  • Nguồn: DC 12V, IP 67, WDR:120dB
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
3.800.000

KX – 2005MC

2.0 Megapixel

  • Sony 2.0 Mp
  • 25/30fps@2.0 MP 1080, 3D-DNR
  • Tích hợp 1 cổng BNC HDCVI và 1 cổng BNC CVBS cho TV
  • Ống kính: 2.7 - 12mm motorized lens
  • Tầm xa hồng ngoại: 60m
  • Nguồn: DC 12V, IP 67, WDR:120dB
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
4.200.000

KX – 2005C

2.0 Megapixel

  • Cảm biến 1/2.7" 2.0 Megapixel Aptina
  • 2.0Mp 25/30fps@(1920x1080), 2D-DNR
  • Ống kính: 2.7 ~ 12 mm (góc nhìn 99o ~ 37o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 60m
  • Nguồn: DC 12V, IP 67
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
2.980.000


KX - HD ANALOG CAMERA 2.4Mp

KX – NB2003M

2.4 Megapixel

  • Camera Night Breaker quan sát rõ nét khi ánh sáng yếu
  • Cảm biến Sony Exmor 2.4 Mp
  • 25/50fps@720P; 25fps@1080P
  • 3DNR, WRD:120dB
  • Hỗ trợ cổng BNC out cho TV
  • Ống kính: 2.7 - 12mm (góc nhìn 92o ~ 28o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 100m
  • Báo động: 1 in, 1 out
  • Nguồn: DC 12V, IP 66, IK10
  • Nhiệt độ hoạt động -40~+60oC
8.600.000

KX – NB2004M

2.4 Megapixel

  • Camera Night Breaker quan sát rõ nét khi ánh sáng yếu
  • Cảm biến Sony Exmor 2.4 Mp
  • 25/50fps@720P; 25fps@1080P
  • 3DNR, WRD:120dB
  • Hỗ trợ cổng BNC out cho TV, micro in
  • Ống kính: 2.7 - 12mm (góc nhìn 92o ~ 28o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 50m
  • Báo động: 1 in, 1 out
  • Nguồn: DC 12V, IP 66, IK10
  • Nhiệt độ hoạt động -40~+60oC
8.600.000

KX - HD ANALOG CAMERA 2K (4.0Mp)

KX – 2K01C

4.0 Megapixel

  • Cảm biến Aptina 4.1 Mp
  • 25fps@ 4Mp(2560x1440)
  • 3DNR, WRD:120dB
  • Tích hợp 1 cổng BNC HDCVI và 1 cổng BNC CVBS cho TV
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 78o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 30m, LED SMD
  • Nguồn: DC 12V, IP 66
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
  • Vỏ kim loại
2.680.000

KX – 2K02C

4.0 Megapixel

  • Cảm biến Aptina 4.1 Mp
  • 25fps@ 4Mp(2560x1440)
  • 3DNR, WRD:120dB
  • Tích hợp 1 cổng BNC HDCVI và 1 cổng BNC CVBS cho TV
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 78o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 30m, LED SMD
  • Nguồn: DC 12V, IP 66
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
  • Vỏ kim loại
2.680.000

KX – 2K04C

4.0 Megapixel

  • Cảm biến Aptina 4.1 Mp
  • 25fps@ 4Mp(2560x1440)
  • 3DNR, WRD:120dB
  • Tích hợp 1 cổng BNC HDCVI và 1 cổng BNC CVBS cho TV
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 78o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 50m
  • Nguồn: DC 12V, IP 66
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
  • Vỏ kim loại
2.840.000

KX – 2K03C

4.0 Megapixel

  • Cảm biến Aptina 4.1 Mp
  • 25fps@ 4Mp(2560x1440)
  • 3DNR, WRD:120dB
  • Tích hợp 1 cổng BNC HDCVI và 1 cổng BNC CVBS cho TV
  • Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 78o)
  • Tầm xa hồng ngoại: 80m
  • Nguồn: DC 12V, IP 66
  • Nhiệt độ hoạt động -30~+60oC
  • Vỏ kim loại
3.300.000
 
0967 322 445